Hình ảnh | | |
Giá | | |
Thông số kỹ thuật | Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên | Ngăn đá trên |
| | |
Dung tích | 315 lít | 315 lít |
Kích thước | 600 × 1,700 × 652 (R x C x S) | 600 x 1690 x 665 (R x C x S) |
| | |
Loại máy | Inverter | Inverter |
| | |
Tính năng | Khay đá di động, Ngăn kéo linh hoạt, Lấy nước bên ngoài. | Khay đá di động, Ngăn kéo linh hoạt, Lấy nước bên ngoài, Tay cầm chìm tinh tế, Kiểm soát biên độ dao động nhiệt chỉ trong khoảng +-0.50 độ C, Khay kính chịu lực, Đèn LED, Chẩn đoán thông minh |
Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh đa chiều, Làm lạnh từ cửa tủ DoorCooling+ | Hệ thống làm lạnh đa chiều, Làm lạnh từ cửa tủ DoorCooling+ |
Công nghệ kháng khuẩn - khử mùi | | Khử mùi Nano Cacbon |
Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm Moist Balance Crisper™ | Ngăn cân bằng độ ẩm với lưới mắt cáo |
Màu sắc | Black Steel | Platinum Silver 3 |
Hãng sản xuất | Lg | Lg |