| So sánh chi tiết Panasonic Inverter 1.5HP CU/CS-AU12BKH-8 với Casper Inverter 1.0HP JC-09IU36 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 24.480.000₫.16.350.000₫Giá hiện tại là: 16.350.000₫. | Giá gốc là: 5.999.000₫.5.200.000₫Giá hiện tại là: 5.200.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 45 đến 60 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Công suất lạnh | 11.900 BTU | 9250 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.77 kW/h | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (CSPF: 4.05) | ||
| Điện nguồn | 220V / 240V | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Công nghệ iAuto-X, Nanoe-G , lọc bụi mịn PM2.5, chế độ ECO A.I, Smartphone với kết nối Wi-Fi, Đảo gió tự động 4 hướng | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | i-Saving | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ Nanoe G | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | iAuto-X | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 295 x 890 x 244 mm | 291x764x203 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 542 x 780 x 289 mm | 545x780x285 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 22 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15 m | ||
| Hãng sản xuất | Panasonic | Casper | |