| Hình ảnh | | |
| Giá | 19.650.000₫ Giá gốc là: 19.650.000₫.14.990.000₫Giá hiện tại là: 14.990.000₫. | 6.099.000₫ Giá gốc là: 6.099.000₫.5.450.000₫Giá hiện tại là: 5.450.000₫. |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 10 – 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.550 BTU | 12000 BTU |
| | |
| | |
| | |
| Điện nguồn | 220V / 240V | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | Công nghệ iAuto-X, Nanoe-G , lọc bụi mịn PM2.5, chế độ ECO A.I, Smartphone với kết nối Wi-Fi, Đảo gió tự động 4 hướng | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ Nanoe G | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | iAuto-X | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 295 x 890 x 244 mm | 295x805x208 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 542 x 780 x 289 mm | 495x720x270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 Kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 21 Kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15 m | |
| Hãng sản xuất | Panasonic | Nagakawa |