Hình ảnh | | |
Giá | 4.999.000₫ Giá gốc là: 4.999.000₫.4.450.000₫Giá hiện tại là: 4.450.000₫. | 21.999.000₫ Giá gốc là: 21.999.000₫.21.150.000₫Giá hiện tại là: 21.150.000₫. |
Thông số kỹ thuật | | | |
Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
Công suất lạnh | 9000 BTU | 22.500 BTU |
Công suất điện tiêu thụ | 0.85 kW/h | |
| | |
| | |
Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | 220V / 240V |
Tiện ích | Cánh tản nhiệt Golden Fin kháng khuẩn, siêu bền; Thiết kế chống rung ồn tối ưu, máy hoạt động bền bỉ, êm ái | Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm |
| | |
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màn lọc 6in1 | Công nghệ NanoeTM, Công nghệ Nanoe G |
Chế độ làm lạnh nhanh | Chức năng hoạt động mạnh mẽ Super | Big Flap |
Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 305x765x200 mm | 302 x 1102 x 244 mm |
Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 510x700x302 mm | 619 x 824 x 299 mm |
Trọng lượng dàn lạnh | | 12 Kg |
Trọng lượng dàn nóng | | 41 Kg |
Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
Chiều dài lắp đặt ống đồng | | Tối đa 30 m |
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 20 m |
Hãng sản xuất | Nagakawa | Panasonic |