| So sánh chi tiết Mitsubishi Heavy Inverter 1HP SRK10YXS-W5 với Nagakawa 2HP NS-C18R2T30 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 12.699.000₫.12.100.000₫Giá hiện tại là: 12.100.000₫. | Giá gốc là: 8.999.000₫.8.200.000₫Giá hiện tại là: 8.200.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9.554 BTU | 18000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.69 kW/h | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | ||
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Tiết kiệm điện năm, vận hành êm ái | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | I-ON 24h, nút nhất dạ quang, đảo gió lên xuống – trái phải, bộ lọc khử mùi solar, bộ lọc khuẩn Enzyme | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 290x870x230 mm | 300x890x220 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 540x645x275 mm | 585x810x280 mm | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Hãng sản xuất | Mitsu Heavy | Nagakawa | |