| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.699.000₫ Giá gốc là: 7.699.000₫.6.950.000₫Giá hiện tại là: 6.950.000₫. | 8.999.000₫ Giá gốc là: 8.999.000₫.8.550.000₫Giá hiện tại là: 8.550.000₫. |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.000 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.868 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 4 sao | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | Tiết kiệm điện năm, vận hành êm ái | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 262x769x230 mm | 300x890x220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 435x645x275 mm | 585x810x280 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Mitsu Heavy | Nagakawa |