| So sánh chi tiết Toshiba 2.5Hp Inverter RAS-H24E2KCVG-V với Casper Inverter 2.0HP TC-18IS36 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 20.999.000₫.20.100.000₫Giá hiện tại là: 20.100.000₫. | Giá gốc là: 10.999.000₫.10.000.000₫Giá hiện tại là: 10.000.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 40 m2 | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Công suất lạnh | 20400 BTU | 18.000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.9 kW/h | 1.7 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF 4.34) | 5 sao | |
| Điện nguồn | AC 220V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Điều chỉnh hướng gió/Fix & Swing, Điều chỉnh tốc độ quạt, Tự động khởi động lại, Cài đặt thời gian tắt máy | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Máy nén DC Hybrid Twin-Rotary, Bộ điều kiển DC Hybrib Inverter, Tính Năng Tiết Kiệm Điệm/ECO | i-Saving | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil, Chức năng tự làm sạch | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 770 x 220 mm | 312x905x226 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 530 x 598 x 200 mm | 545x860x315 mm | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15 m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12 m | ||
| Hãng sản xuất | Toshiba | Casper | |