| So sánh chi tiết Toshiba 1.5Hp Inverter RAS-H13E2KCVG-V với Nagakawa 1.5HP NS-C12R2T30 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 11.999.000₫.10.950.000₫Giá hiện tại là: 10.950.000₫. | Giá gốc là: 6.099.000₫.5.250.000₫Giá hiện tại là: 5.250.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.9 kW/h | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF 4.34) | ||
| Điện nguồn | AC 220V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Điều chỉnh hướng gió/Fix & Swing, Điều chỉnh tốc độ quạt, Tự động khởi động lại, Cài đặt thời gian tắt máy | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Máy nén DC Hybrid Twin-Rotary, Bộ điều kiển DC Hybrib Inverter, Tính Năng Tiết Kiệm Điệm/ECO | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil, Chức năng tự làm sạch | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 770 x 220 mm | 295x805x208 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 530 x 598 x 200 mm | 495x720x270 mm | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15 m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12 m | ||
| Hãng sản xuất | Toshiba | Nagakawa | |