| Hình ảnh | | |
| Giá |
Liên hệ
|
Liên hệ
|
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 24.000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 5 kw | 1.8 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | EER: 3.03 | |
| Lưu lượng gió | 12.6 m3/phút | |
| Điện nguồn | 220V/ 7.6A | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 290 x 765 x 214mm | 328x1091x237 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 619 x 824 x 299mm | 655x880x310 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 29kg | |
| Loại Gas | | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 20m | |
| Hãng sản xuất | Sanyo | Casper |