| Hình ảnh | | |
| Giá |
Liên hệ
|
Liên hệ
|
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.65 kw | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | EER: 3.15 | |
| Lưu lượng gió | 10.3 m3/h | |
| Điện nguồn | 220V /4.1A | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 290 x 765 x 214mm | 295x805x208 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 511 x 650 x 230mm | 495x720x270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 18kg | |
| Loại Gas | | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15m | |
| Hãng sản xuất | Sanyo | Nagakawa |