| So sánh chi tiết Panasonic Inverter 1.0HP CU/CS-XU9BKH-8 với Casper Inverter 2.5HP GC-24IS35 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 12.699.000₫.11.650.000₫Giá hiện tại là: 11.650.000₫. | Giá gốc là: 14.999.000₫.13.600.000₫Giá hiện tại là: 13.600.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 10 – 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Công suất lạnh | 9.550 BTU | 24.000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.98 kW/h | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | ||
| Điện nguồn | 220V / 240V | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Lọc khuẩn khử mùi Nano G Nano X, tự làm sạch Inside clean, Điều khiển smartphone Comfort Clout, Làm lạnh nhanh iAuto X, AI ECO Inverter | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | i-Saving | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ Nanoe G, Nano X | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | iAuto X | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 295 x 890 x 244 mm | 328x1091x237 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 542 x 780 x 289 mm | 655x880x310 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 21 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15 m | ||
| Hãng sản xuất | Panasonic | Casper | |