| So sánh chi tiết Nagakawa 2.5HP Inverter NIS-C24R2T2 với DAIKIN 1HP FTF25XAV1V | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 12.999.000₫.12.300.000₫Giá hiện tại là: 12.300.000₫. | Giá gốc là: 7.999.000₫.7.350.000₫Giá hiện tại là: 7.350.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 18000 BTU | 9.300 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1,35Kw/h | 0.78 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.60) | ||
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | ||
| Tiện ích | Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm, Cảm biến I Feel tự động điều chỉnh hướng gió, Tự động chuẩn đoán phát hiện lỗi | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | |
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc đa năng NaFin5+ | Tấm vi lọc bụi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | Powerful | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 295x790x200 mm | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 482x660x240 mm | Dài 69.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 25 kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | ||
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Daikin | |