| So sánh chi tiết Midea 2.0HP MSFQB-18CRN8 với Nagakawa 2HP NS-C18R2T30 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 10.999.000₫.8.700.000₫Giá hiện tại là: 8.700.000₫. | Giá gốc là: 8.999.000₫.8.200.000₫Giá hiện tại là: 8.200.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20-25m2 trở lại | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 18.000Btu/h | 18000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.60kw | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3.5 Sao | ||
| Điện nguồn | 220V / 1 Pha | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 957 x 302 x 213 (mm) | 300x890x220 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765 x 555 x 303 (mm) | 585x810x280 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 11 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 33 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 25m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | ||
| Hãng sản xuất | Midea | Nagakawa | |