| So sánh chi tiết Midea 1.0HP MSFQ-9CRN8 với Casper 2.5HP SC-24FS33 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 5.999.000₫.4.600.000₫Giá hiện tại là: 4.600.000₫. | Giá gốc là: 12.699.000₫.12.300.000₫Giá hiện tại là: 12.300.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 10-15m2 trở lại | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9.000Btu/h | 24.000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.77kw | 1.8 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 Sao | ||
| Điện nguồn | 220V / 1 Pha | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 715 x 285 x 194 (mm) | 328x1091x237 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 720 x 495 x 270 (mm) | 655x880x310 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 23 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 8m | ||
| Hãng sản xuất | Midea | Casper | |