| So sánh chi tiết Midea 1.5HP MSFQ-12CRN8 với DAIKIN1.5HP FTF35XAV1V | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 6.999.000₫.5.600.000₫Giá hiện tại là: 5.600.000₫. | Giá gốc là: 9.999.000₫.9.250.000₫Giá hiện tại là: 9.250.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15-20m2 trở lại | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 12.000Btu/h | 11.100 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.05kw | 0.93 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3.5 Sao | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) | |
| Điện nguồn | 220V / 1 Pha | ||
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 x 285 x 195 (mm) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765 x 555 x 303 (mm) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 27 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 8m | 12m | |
| Hãng sản xuất | Midea | Daikin | |