| So sánh chi tiết Máy lạnh GREE COSMO24CN với DAIKIN1.5HP FTF35XAV1V | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 18.999.000₫.18.250.000₫Giá hiện tại là: 18.250.000₫. | Giá gốc là: 9.999.000₫.9.250.000₫Giá hiện tại là: 9.250.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | ||
| Công suất lạnh | 6550 W | 11.100 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 2100 W | 0.93 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) | |
| Lưu lượng gió | 1100/1000/850/800/740/670/630 | ||
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | ||
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Cao 333 x Rộng 978 x Sâu 248 | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Cao 660 x Rộng 958 x Sâu 402 | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 46.5 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | ||
| Hãng sản xuất | Gree | Daikin | |