| So sánh chi tiết Máy lạnh GREE COSMO18CN với DAIKIN 1HP FTF25XAV1V | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 12.999.000₫.12.450.000₫Giá hiện tại là: 12.450.000₫. | Giá gốc là: 7.999.000₫.7.350.000₫Giá hiện tại là: 7.350.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 30 m2 (từ 70 đến 85 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | ||
| Công suất lạnh | 5012 W | 9.300 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1566 W | 0.78 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.60) | |
| Lưu lượng gió | 1000/900/850/750/700/650/600 | ||
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | ||
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Cao 333 x Rộng 978 x Sâu 248 | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Cao 555 x Rộng 802 x Sâu 350 | Dài 69.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 25 kg | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 35.5 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | ||
| Hãng sản xuất | Gree | Daikin | |