| So sánh chi tiết Máy lạnh GREE COSMO18CN với Casper Inverter 1.0HP JC-09IU36 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 12.999.000₫.12.450.000₫Giá hiện tại là: 12.450.000₫. | Giá gốc là: 5.999.000₫.5.200.000₫Giá hiện tại là: 5.200.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 30 m2 (từ 70 đến 85 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Inverter | ||
| Công suất lạnh | 5012 W | 9250 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1566 W | 0.77 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao | 3 sao (CSPF: 4.05) | |
| Lưu lượng gió | 1000/900/850/750/700/650/600 | ||
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | i-Saving | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Cao 333 x Rộng 978 x Sâu 248 | 291x764x203 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Cao 555 x Rộng 802 x Sâu 350 | 545x780x285 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 35.5 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Hãng sản xuất | Gree | Casper | |