| Hình ảnh | | |
| Giá |
Liên hệ
|
Liên hệ
|
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 4.0 HP | |
| | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 42,000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 4.9 kw/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | EER: 3.2 | |
| Lưu lượng gió | 2100 m3/h | |
| Điện nguồn | 1 pha, 220-240 V, 50-60 Hz | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 1200 x 750 x 245 (mm) | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 1200x750x245 (mm) | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 40.3/46.5 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 40.3/46.5 kg | |
| Loại Gas | | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 20m | |
| Hãng sản xuất | Midea | Daikin |