| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.590.000₫ Giá gốc là: 7.590.000₫.4.750.000₫Giá hiện tại là: 4.750.000₫. | 8.999.000₫ Giá gốc là: 8.999.000₫.8.550.000₫Giá hiện tại là: 8.550.000₫. |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | ≤ 15m² (dưới 45 m³) | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.765 kWh | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.66) | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng tự làm sạch | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc nano bạc, Màng lọc thông thường | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Chế độ làm lạnh nhanh Turbo | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm | 300x890x220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm | 585x810x280 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.3 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 23.1 kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tiêu chuẩn 7.5m – Tối thiểu 3m – Tối đa 15m | |
| | |
| Hãng sản xuất | Funiki | Nagakawa |