| So sánh chi tiết Máy lạnh Funiki 1 HP HSC09TMU với DAIKIN1.5HP FTF35XAV1V | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 7.590.000₫.4.700.000₫Giá hiện tại là: 4.700.000₫. | Giá gốc là: 9.999.000₫.9.250.000₫Giá hiện tại là: 9.250.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | ≤ 15m² (dưới 45 m³) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 11.100 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.765 kWh | 0.93 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.66) | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | ||
| Tiện ích | Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng tự làm sạch | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | |
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc nano bạc, Màng lọc thông thường | Tấm vi lọc bụi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Chế độ làm lạnh nhanh Turbo | Powerful | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.3 kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 23.1 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tiêu chuẩn 7.5m – Tối thiểu 3m – Tối đa 15m | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | ||
| Hãng sản xuất | Funiki | Daikin | |