| So sánh chi tiết Máy lạnh Funiki 1 HP HSC09TMU với Casper Inverter 1.0HP JC-09IU36 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 7.590.000₫.4.700.000₫Giá hiện tại là: 4.700.000₫. | Giá gốc là: 5.999.000₫.5.200.000₫Giá hiện tại là: 5.200.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | ≤ 15m² (dưới 45 m³) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter | |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 9250 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.765 kWh | 0.77 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.66) | 3 sao (CSPF: 4.05) | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Chức năng tự làm sạch | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | i-Saving | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc nano bạc, Màng lọc thông thường | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Chế độ làm lạnh nhanh Turbo | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.4 cm | 291x764x203 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 72 cm – Cao 49.5 cm – Dày 27 cm | 545x780x285 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.3 kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 23.1 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tiêu chuẩn 7.5m – Tối thiểu 3m – Tối đa 15m | ||
| Hãng sản xuất | Funiki | Casper | |