| Hình ảnh | | |
| Giá | 5.999.000₫ Giá gốc là: 5.999.000₫.4.750.000₫Giá hiện tại là: 4.750.000₫. | 6.099.000₫ Giá gốc là: 6.099.000₫.5.450.000₫Giá hiện tại là: 5.450.000₫. |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 8800 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.08 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (CSPF: 2.44) | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi tiêu chuẩn, lọc sạch không khí | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 295x805x208 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 495x720x270 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Casper | Nagakawa |