| So sánh chi tiết DAIKIN 2.0HP FTF50XV1V với Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEWC | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 15.599.000₫.14.300.000₫Giá hiện tại là: 14.300.000₫. | Giá gốc là: 6.999.000₫.5.800.000₫Giá hiện tại là: 5.800.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter | |
| Công suất lạnh | 17.100 BTU | 9000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.5 kW/h | 870 W | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43) | 5 sao | |
| Lưu lượng gió | 10/9-6/7-9/5-7 | ||
| Điện nguồn | 220 – 240 V | ||
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | – | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 105 cm – Cao 24 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 12 kg | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 84 cm – Cao 32 cm – Dày 34.5 cm – Nặng 36 kg | 598 X 495 X 265 (mm) | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 20 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15m | ||
| Hãng sản xuất | Daikin | Sharp | |