| So sánh chi tiết DAIKIN1.5HP FTF35XAV1V với Casper Inverter 2.0HP TC-18IS36 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 9.999.000₫.9.250.000₫Giá hiện tại là: 9.250.000₫. | Giá gốc là: 10.999.000₫.10.000.000₫Giá hiện tại là: 10.000.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter | |
| Công suất lạnh | 11.100 BTU | 18.000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.93 kW/h | 1.7 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) | 5 sao | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | ||
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | – | i-Saving | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | 312x905x226 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | 545x860x315 mm | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | ||
| Hãng sản xuất | Daikin | Casper | |