| Hình ảnh | | |
| Giá |
Liên hệ
|
Liên hệ
|
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 (từ 45 đến 60 m3) | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | 18.000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.75 kW/h | 1.7 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF: 4.53) | 5 sao |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | Hệ thống lọc kép, Công nghệ đảo gió 3D | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco | i-Saving |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc Vitamin C, Bộ lọc than hoạt tính | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285x805x194 mm – 7.8Kg | 312x905x226 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495x720x270 mm – 21.1Kg | 545x860x315 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | AirWell | Casper |