| Hình ảnh | | |
| Giá |
Liên hệ
|
Liên hệ
|
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9052 BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.745 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF: 4.27) | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | Hệ thống lọc kép, Công nghệ đảo gió 3D | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc Vitamin C, Bộ lọc than hoạt tính | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285x715x194 mm – 7.4Kg | 300x890x220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495x720x270 mm – 21.1Kg | 585x810x280 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | AirWell | Nagakawa |