| So sánh chi tiết Airwell Inverter 1 HP AW-10ID-1 với Nagakawa 1.5HP NS-C12R2T30 | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Giá gốc là: 6.999.000₫.5.950.000₫Giá hiện tại là: 5.950.000₫. | Giá gốc là: 6.099.000₫.5.250.000₫Giá hiện tại là: 5.250.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9052 BTU | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.745 kW/h | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF: 4.27) | ||
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | AC 220V-240V/50Hz | |
| Tiện ích | Hệ thống lọc kép, Công nghệ đảo gió 3D | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc Vitamin C, Bộ lọc than hoạt tính | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285x715x194 mm – 7.4Kg | 295x805x208 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495x720x270 mm – 21.1Kg | 495x720x270 mm | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Hãng sản xuất | AirWell | Nagakawa | |